uốn khúc
Định nghĩa
Động từ:
- Có hình dạng cong, lượn, không thẳng: "uốn khúc" mô tả sự chuyển hướng liên tục, tạo thành nhiều đường cong hoặc khúc ngoặt, thường dùng cho dòng sông, đường đi, hoặc vật thể có hình dạng mềm dẻo.
- Diễn tả sự chuyển động theo đường cong: "uốn khúc" cũng chỉ hành động hoặc trạng thái di chuyển theo hình zic zac hoặc vòng quanh.
Tính từ:
- Có nhiều khúc quanh, không thẳng: Dùng để mô tả đặc điểm của một đối tượng có đường nét uốn lượn, tạo cảm giác mềm mại hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Con sông uốn khúc quanh co giữa cánh đồng. (Dòng sông tạo nhiều đường cong khi chảy qua đồng ruộng.)
- Đường mòn uốn khúc lên đỉnh núi. (Con đường nhỏ lượn vòng để lên đến đỉnh.)
Tính từ:
- Bức tranh vẽ những đường nét uốn khúc rất đẹp. (Bức tranh có các đường cong mềm mại, hấp dẫn.)
- Con đường uốn khúc này khiến xe cộ đi lại khó khăn. (Đường có nhiều khúc quanh gây trở ngại cho giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uốn khúc của dòng sông": chỉ sự thay đổi hướng chảy tự nhiên của sông.
- Những uốn khúc của dòng sông tạo nên cảnh quan thơ mộng. (Các đoạn cong của sông làm phong cảnh trở nên đẹp đẽ.)
"uốn khúc trong văn chương": dùng ẩn dụ để chỉ lối viết hoặc lời nói không trực tiếp, có nhiều chi tiết phụ.
- Câu chuyện uốn khúc qua nhiều tình tiết bất ngờ. (Câu chuyện diễn biến phức tạp, không đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Khúc khuỷu (tính từ): có nhiều chỗ gấp khúc, thường dùng cho đường đi.
- Con đường khúc khuỷu, hiểm trở. (Đường có nhiều đoạn ngoặt nguy hiểm.)
Lượn lờ (động từ): di chuyển uốn éo, không thẳng.
- Dòng suối lượn lờ qua khe núi. (Suối chảy uốn éo qua các khe đá.)
Từ đồng nghĩa
- Quanh co: có nhiều khúc ngoặt, không thẳng.
- Uốn éo: chuyển động mềm dẻo, tạo đường cong.
- Ngoằn ngoèo: có nhiều khúc quanh gấp, thường dùng cho đường sá.
Thành ngữ liên quan
- Uốn khúc như rắn: chỉ sự chuyển động mềm dẻo, linh hoạt.
- Đoàn người xếp hàng uốn khúc như rắn. (Hàng người di chuyển theo đường cong dài.)